Spanish Segunda Division23:30 ngày 30/03/2025

SD Huesca
3 - 2

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốSporting Gijon
8Chỉ số 22
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
65Chỉ số 2441
17Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-2135414782322201119
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Pulido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.P.Mateo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Muñoz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Soko#2

P.Soko#10

P.Soko#21

P.Soko#1

P.Soko#3

P.Soko#18

P.Soko#9

P.Soko#16
P.Soko#37

P.Soko#33

P.Soko#15
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-4-213215142212610181719
Đội hình xuất phát

C.Leal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Maraš#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Olaetxea#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Mendez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Gelabert#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Dubasin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#16

J.Otero#11

J.Otero#5

J.Otero#27

J.Otero#32

J.Otero#29

J.Otero#28

J.Otero#21

J.Otero#3

J.Otero#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon2 - 1
SD Huesca
Sporting Gijon0 - 0
SD Huesca
SD Huesca0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Sporting Gijon
SD Huesca1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
SD Huesca
Sporting Gijon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Sporting Gijon
SD Huesca0 - 2
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Levante
Tenerife2 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Cordoba1 - 2
SD Huesca
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 0
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Sporting Gijon2 - 0
Burgos CF
Granada CF3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Elche CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#13#22#30#43#58#60#70
Sporting Gijon
#12#21#30#43#52#60#70
Mirandes
Real Oviedo
Cadiz CF
Malaga
Eldense