Spanish Segunda Division23:30 ngày 17/05/2025

SD Huesca
2 - 1

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốElche CF
7Chỉ số 212
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2392
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 226
56Chỉ số 2441
0Chỉ số 41
5Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 5-3-217514420272322919
Đội hình xuất phát

J.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Valentín#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Pulido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vilarrasa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hernández#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Soko#10

P.Soko#16
P.Soko#37

P.Soko#15

P.Soko#2

P.Soko#18

P.Soko#11

P.Soko#30

P.Soko#8

P.Soko#21
Elche CF
Sơ đồ 4-5-1135226201510814197
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Donald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Valera#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Núñez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.F.Mercau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Ghezouani#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Ó.Plano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ó.Plano#3

Ó.Plano#18

Ó.Plano#16

Ó.Plano#30

Ó.Plano#2

Ó.Plano#31

Ó.Plano#1

Ó.Plano#9

Ó.Plano#21

Ó.Plano#23

Ó.Plano#17
Ó.Plano#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF0 - 1
SD Huesca
Elche CF0 - 3
SD Huesca
SD Huesca0 - 1
Elche CF
SD Huesca3 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 0
SD Huesca
Elche CF1 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 3
Elche CF
Elche CF1 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Albacete Balompié SAD3 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Real Oviedo
Real Zaragoza1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
SD Huesca1 - 0
Malaga
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Levante
Tenerife2 - 0
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF1 - 3
Levante
Burgos CF0 - 1
Elche CF
Granada CF1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 2
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 1
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#12#20#30#45#57#60#70
Elche CF
#11#21#31#43#50#60#70
Mirandes
Almeria
RC Deportivo
FC Cartagena