Spanish Segunda Division23:30 ngày 11/05/2025

Albacete Balompié SAD
3 - 2

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốSD Huesca
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
12Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
40Chỉ số 2448
3Chỉ số 33
79Chỉ số 23109
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-21329182742181722357
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rueda·Garcia#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Villar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AgusMedina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Saenz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.García#3

J.García#15

J.García#23

J.García#2

J.García#1

J.García#20

J.García#5

J.García#19

J.García#11

J.García#10

J.García#24
SD Huesca
Sơ đồ 4-4-2305144207222327199
Đội hình xuất phát

A.Pereda#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Pulido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vilarrasa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hernández#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#2

S.Enrich#15
S.Enrich#37

S.Enrich#16

S.Enrich#18
S.Enrich#40

S.Enrich#11

S.Enrich#8

S.Enrich#21

S.Enrich#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Albacete Balompié SAD
SD Huesca1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
SD Huesca
Albacete Balompié SAD2 - 2
SD Huesca
SD Huesca0 - 1
Albacete Balompié SAD
SD Huesca0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
RC Deportivo5 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 1
FC Cartagena
Elche CF2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Castellon2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Real Oviedo
Real Zaragoza1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
SD Huesca1 - 0
Malaga
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Levante
Tenerife2 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Racing de FerrolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#13#21#30#43#54#60#70
SD Huesca
#12#20#30#43#58#60#70
Almeria
Cordoba
Eldense