Spanish Segunda Division19:00 ngày 18/05/2025

Racing de Ferrol
1 - 0

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing de FerrolChỉ sốCadiz CF
0Chỉ số 31
74Chỉ số 2392
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 228
31Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-2-3-1253415181610116820
Đội hình xuất phát

J.R.Suarez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Correa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Castro#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Martínez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.D.L.Manzanara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nacho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.S.Catalán#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Pena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Giménez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Giménez#19

Á.Giménez#2

Á.Giménez#17

Á.Giménez#7

Á.Giménez#1

Á.Giménez#14

Á.Giménez#5

Á.Giménez#12

Á.Giménez#9

Á.Giménez#13
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-213201453719481097
Đội hình xuất phát

Caro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sobrino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sobrino#26

R.Sobrino#2

R.Sobrino#6

R.Sobrino#21

R.Sobrino#22

R.Sobrino#25

R.Sobrino#18

R.Sobrino#3

R.Sobrino#23
R.Sobrino#32

R.Sobrino#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF0 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Racing de Ferrol
Cadiz CF2 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 1
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Tenerife0 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 2
Real Zaragoza
Almeria2 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 0
Eldense
Real Oviedo3 - 0
Racing de Ferrol
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
RC Deportivo
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Granada CF3 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Almeria
Cordoba4 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Sporting Gijon
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Malaga0 - 2
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing de Ferrol
#11#20#30#40#54#60#70
Cadiz CF
#10#20#30#41#56#60#70
Levante
Mirandes
Racing Santander
SD Huesca
Albacete Balompié SAD
Castellon
FC Cartagena