Spanish Segunda Division01:30 ngày 10/05/2025

Cadiz CF
2 - 1

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốAlmeria
5Chỉ số 34
0Chỉ số 42
94Chỉ số 2364
88Chỉ số 2428
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 213
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
17Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-21321433774819259
Đội hình xuất phát

Caro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Zaldua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.J.Jarque#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ó.Melendo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martí#26

R.Martí#6

R.Martí#20

R.Martí#21

R.Martí#22

R.Martí#10

R.Martí#18

R.Martí#23
R.Martí#32

R.Martí#27

R.Martí#5
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-113184320681211109
Đội hình xuất phát

F.Martínez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kaiky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#27

L.Suárez#5

L.Suárez#16

L.Suárez#2

L.Suárez#17

L.Suárez#36

L.Suárez#19

L.Suárez#24

L.Suárez#28

L.Suárez#23

L.Suárez#21

L.Suárez#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Almeria6 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Almeria
Cadiz CF1 - 2
Almeria
Cadiz CF1 - 1
Almeria
Cadiz CF2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Cadiz CF
Almeria0 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cordoba4 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Sporting Gijon
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria5 - 0
Eldense
Almeria2 - 1
Racing de Ferrol
Castellon4 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
FC Cartagena
Granada CF3 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Levante
Burgos CF3 - 1
Almeria
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#12#20#30#45#59#60#70
Almeria
#11#21#32#44#56#60#70
Mirandes
Real Oviedo
Racing Santander
SD Huesca