Spanish Segunda Division21:15 ngày 03/05/2025

SD Huesca
1 - 2

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốReal Oviedo
6Chỉ số 226
23Chỉ số 2461
3Chỉ số 29
68Chỉ số 23116
28Chỉ số 2572
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 5-3-217515420232211199
Đội hình xuất phát

J.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Valentín#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Pulido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vilarrasa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#21
S.Enrich#40

S.Enrich#27

S.Enrich#18
S.Enrich#29

S.Enrich#16

S.Enrich#2
S.Enrich#37

S.Enrich#10
S.Enrich#38

S.Enrich#8
S.Enrich#30
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-213541232361110819
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Portillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cazorla#8 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Viñas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#1

F.Viñas#17

F.Viñas#9

F.Viñas#27

F.Viñas#21

F.Viñas#14

F.Viñas#7

F.Viñas#15

F.Viñas#16

F.Viñas#30
F.Viñas#31
F.Viñas#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo0 - 3
SD Huesca
SD Huesca0 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 1
SD Huesca
Real Oviedo3 - 3
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Real Oviedo
SD Huesca1 - 2
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Real Zaragoza1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
SD Huesca1 - 0
Malaga
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Levante
Tenerife2 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo0 - 0
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Levante
Cordoba0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 0
Racing de Ferrol
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Burgos CF1 - 2
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#20#31#41#53#60#70
Real Oviedo
#12#21#30#42#59#60#70
Almeria
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Castellon
Eldense
FC Cartagena