Spanish Segunda Division23:30 ngày 06/04/2025

Burgos CF
2 - 1

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốSD Huesca
1Chỉ số 31
96Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 225
28Chỉ số 2446
0Chỉ số 41
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-113418835331016119
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Expósito#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Sánchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Curro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#20

F.Niño#7

F.Niño#6

F.Niño#1

F.Niño#23
F.Niño#17

F.Niño#15

F.Niño#28

F.Niño#21

F.Niño#19

F.Niño#14

F.Niño#2
SD Huesca
Sơ đồ 5-3-2133514420823111922
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Camunas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Pulido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vilarrasa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.P.Mateo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Kortajarena#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kortajarena#10

I.Kortajarena#9
I.Kortajarena#29

I.Kortajarena#18

I.Kortajarena#1

I.Kortajarena#2

I.Kortajarena#21

I.Kortajarena#16
I.Kortajarena#37

I.Kortajarena#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca0 - 1
Burgos CF
SD Huesca3 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
SD Huesca
Burgos CF0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Eldense0 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
Almeria
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CF
Castellon2 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Sporting Gijon2 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Levante
Tenerife2 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Cordoba1 - 2
SD Huesca
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#12#21#30#41#54#60#70
SD Huesca
#11#20#31#41#54#60#70
Mirandes
Elche CF
Cadiz CF
Malaga