Spanish Segunda Division22:15 ngày 16/03/2025

SD Huesca
1 - 2

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốLevante
89Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
49Chỉ số 2447
3Chỉ số 32
5Chỉ số 212
2Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-213514157382220109
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Camunas#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.P.Mateo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Vallejo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#33

S.Enrich#2
S.Enrich#37

S.Enrich#16
S.Enrich#29

S.Enrich#18

S.Enrich#11

S.Enrich#1
S.Enrich#38
Levante
Sơ đồ 4-4-2145181624810697
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Algobia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Iborra#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante1 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Levante
Levante2 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 0
Levante
Levante0 - 0
SD Huesca
Levante0 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Levante
SD Huesca1 - 1
Levante
Levante2 - 2
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Tenerife2 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Cordoba1 - 2
SD Huesca
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Mirandes
SD Huesca0 - 1
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante3 - 0
FC Cartagena
Eldense1 - 2
Levante
Levante1 - 0
Mirandes
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Malaga1 - 1
Levante
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo1 - 2
Levante
Levante3 - 1
Granada CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Tenerife0 - 3
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#20#30#44#54#60#70
Levante
#12#20#30#42#53#60#70
Elche CF
Real Oviedo
Racing Santander
Eibar
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
Real Zaragoza