Spanish Segunda Division01:30 ngày 15/04/2025

SD Huesca
1 - 0

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốMalaga
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
99Chỉ số 2390
60Chỉ số 2431
8Chỉ số 22
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 5-3-213541431611822919
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Pulido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Camunas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Delgado#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.P.Mateo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Soko#20

P.Soko#10

P.Soko#7

P.Soko#21
P.Soko#30

P.Soko#18
P.Soko#29
P.Soko#37

P.Soko#15

P.Soko#33

P.Soko#2
Malaga
Sơ đồ 3-4-312054212814102724
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gabilondo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Juanpe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lobete#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lobete#9

J.Lobete#17

J.Lobete#23
J.Lobete#37

J.Lobete#21

J.Lobete#3

J.Lobete#35

J.Lobete#16

J.Lobete#29

J.Lobete#13

J.Lobete#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga1 - 0
SD Huesca
Malaga0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Malaga
Malaga1 - 3
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Levante
Tenerife2 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Cordoba1 - 2
SD Huesca
Castellon0 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga0 - 1
Cordoba
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Levante
Racing Santander2 - 1
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#20#30#43#58#60#70
Malaga
#10#20#30#43#52#60#70
Mirandes
Elche CF
Real Zaragoza
Eldense