Spanish Segunda Division21:15 ngày 19/04/2025

SD Huesca
1 - 3

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốRacing Santander
28Chỉ số 2572
2Chỉ số 219
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
3Chỉ số 40
6Chỉ số 33
19Chỉ số 2457
59Chỉ số 23131
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 5-3-213751442082332219
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Valentín#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Pulido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vilarrasa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.P.Mateo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Camunas#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Kortajarena#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Soko#16

P.Soko#10

P.Soko#21
P.Soko#30

P.Soko#11

P.Soko#18
P.Soko#28
P.Soko#29

P.Soko#9
P.Soko#37

P.Soko#15

P.Soko#33
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-11317254021811221019
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Michelin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Vencedor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Aldasoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.R.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Karrikaburu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Karrikaburu#9

J.Karrikaburu#14

J.Karrikaburu#15

J.Karrikaburu#1

J.Karrikaburu#4

J.Karrikaburu#23

J.Karrikaburu#7

J.Karrikaburu#18

J.Karrikaburu#29

J.Karrikaburu#20

J.Karrikaburu#3

J.Karrikaburu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 3
Racing Santander
Racing Santander0 - 0
SD Huesca
Racing Santander1 - 0
SD Huesca
Racing Santander1 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Malaga
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Levante
Tenerife2 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Cordoba1 - 2
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander1 - 1
Castellon
Levante3 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Real Zaragoza
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Eibar2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Burgos CF2 - 1
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#21#33#47#52#60#70
Racing Santander
#13#20#30#43#58#60#70
Real Oviedo
Almeria
Albacete Balompié SAD
Eldense
FC Cartagena