Saudi Professional League23:00 ngày 01/05/2025

Al Riyadh
2 - 4

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl-Orobah FC
9Chỉ số 227
5Chỉ số 24
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
135Chỉ số 2354
1Chỉ số 33
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-5-1822729550882021431185
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Al-Hawsawi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Haji#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haji#6

T.Haji#87

T.Haji#99

T.Haji#13

T.Haji#40

T.Haji#25

T.Haji#24

T.Haji#7

T.Haji#10
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-1281135136737371499
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Zouma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.AlQarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.AbuTaha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#66

O.Al-Soma#80

O.Al-Soma#29

O.Al-Soma#88

O.Al-Soma#1

O.Al-Soma#18

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#33

O.Al-Soma#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al-Orobah FC1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Al-Orobah FC
Al Riyadh0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 1
Al Riyadh
Al-Orobah FC1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 1
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Damac
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al Hilal1 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#12#22#30#41#55#60#70
Al-Orobah FC
#14#21#30#43#54#60#70
Al Ahli SC
Al Taawoun
Al Khaleej
Al Wehda Mecca