Saudi Professional League22:40 ngày 17/04/2025

Al Ettifaq
1 - 0

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Riyadh
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 212
1Chỉ số 27
3Chỉ số 2212
3Chỉ số 32
1Chỉ số 80
98Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1129470188810111478
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Costa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.T.Ekambi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Wijnaldum#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wijnaldum#21

G.Wijnaldum#61

G.Wijnaldum#33

G.Wijnaldum#96

G.Wijnaldum#6

G.Wijnaldum#24

G.Wijnaldum#25

G.Wijnaldum#87

G.Wijnaldum#3
Al Riyadh
Sơ đồ 4-5-182278758178821201113
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Selemani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#6

M.Konate#77

M.Konate#85

M.Konate#23

M.Konate#40

M.Konate#28

M.Konate#25

M.Konate#24

M.Konate#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 3
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Damac
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#11#20#30#43#51#60#70
Al Riyadh
#10#20#30#42#57#60#70
Al Ahli SC
Al Shabab
Al Khaleej
Al Fateh