Saudi Professional League02:00 ngày 14/03/2025

Al Shabab
6 - 0

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl-Orobah FC
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
7Chỉ số 22
115Chỉ số 2351
2Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
11Chỉ số 222
69Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 3-4-2-1331443071151157569
Đội hình xuất phát

A.Al-Mayouf#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kamara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Thain#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Al-Sharari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#34

A.Hamdallah#21

A.Hamdallah#17
A.Hamdallah#55

A.Hamdallah#70

A.Hamdallah#38

A.Hamdallah#12

A.Hamdallah#3
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-128115331488661827379
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Zouma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AbuTaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Al-Khalaf#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Barnawi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.AlShammary#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.AlTorais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Young#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Young#91
B.Young#50

B.Young#40

B.Young#12

B.Young#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC0 - 3
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Damac
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#16#22#30#41#57#60#70
Al-Orobah FC
#10#20#30#41#52#60#70
Al Hilal
Al Okhdood