Saudi Professional League01:00 ngày 13/04/2025

Al Nassr
2 - 1

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al NassrChỉ sốAl Riyadh
54Chỉ số 2435
12Chỉ số 227
7Chỉ số 218
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
117Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-2242378122319251097
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#22

C.Ronaldo#50

C.Ronaldo#36

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#27

C.Ronaldo#20

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#17

C.Ronaldo#83
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-2822787298172043117713
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Selemani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lega#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#7

M.Konate#6

M.Konate#99

M.Konate#85

M.Konate#88

M.Konate#40

M.Konate#25

M.Konate#50

M.Konate#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Riyadh2 - 2
Al Nassr
Al Nassr4 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Nassr3 - 0
Esteghlal Tehran
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Esteghlal Tehran0 - 0
Al Nassr
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Persepolis0 - 0
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 3
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Damac
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC5 - 0
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Nassr
#12#20#30#42#58#60#70
Al Riyadh
#11#21#31#44#50#60#70
Al Taawoun
Al Khaleej
Al Fateh