Saudi Professional League02:00 ngày 01/03/2025

Al-Orobah FC
2 - 1

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Nassr
0Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
74Chỉ số 23140
5Chỉ số 2213
28Chỉ số 2572
20Chỉ số 2490
2Chỉ số 219
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-1111333147739182799
Đội hình xuất phát

R.AlRuwaili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AbuTaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Young#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.AlShammary#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.AlTorais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#5

O.Al-Soma#37
O.Al-Soma#50

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#80

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#88

O.Al-Soma#70
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-224833450201188097
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Najdi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Fatil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Qasheesh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Wesley#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#23
C.Ronaldo#40

C.Ronaldo#22

C.Ronaldo#19

C.Ronaldo#12

C.Ronaldo#29
C.Ronaldo#58

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr3 - 0
Al-Orobah FC
Al Nassr3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al-Orobah FC
Al Nassr2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Persepolis0 - 0
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Nassr4 - 0
Al-Wasl SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun1 - 1
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#12#21#30#42#50#60#70
Al Nassr
#11#20#30#42#58#60#70
Al Ittihad
Al Shabab
Al Okhdood