Saudi Professional League23:30 ngày 24/04/2025

Al-Orobah FC
2 - 2

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Fayha
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
4Chỉ số 216
1Chỉ số 80
3Chỉ số 27
28Chỉ số 2572
21Chỉ số 2457
67Chỉ số 23131
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-111135137362971499
Đội hình xuất phát

R.AlRuwaili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Zouma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.AlQarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.AlZubaidi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.AbuTaha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#66

O.Al-Soma#88

O.Al-Soma#70

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#80

O.Al-Soma#18

O.Al-Soma#27
O.Al-Soma#50
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-2-11452121420258109
Đội hình xuất phát

A.Al-Deqeel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Khaibary#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Al-Sahafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Faris#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pozuelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.López#99

R.López#23
R.López#33

R.López#3

R.López#77

R.López#13

R.López#24

R.López#29

R.López#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al-Orobah FC
Al Fayha2 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC4 - 1
Al Fayha
Al-Orobah FC2 - 2
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 0
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#12#22#30#44#53#60#70
Al Fayha
#12#20#30#42#57#60#70
Al Taawoun