Saudi Professional League21:10 ngày 14/02/2025

Al-Orobah FC
2 - 0

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Kholood
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
71Chỉ số 23118
20Chỉ số 2460
2Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
3Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-12888113314739763799
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AbuTaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Young#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.AlQarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#3

O.Al-Soma#27
O.Al-Soma#50

O.Al-Soma#18

O.Al-Soma#1

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#29

O.Al-Soma#70
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-13424523279615118918
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sawaan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

AlSafari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Muleka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muleka#99
J.Muleka#51

J.Muleka#12

J.Muleka#20

J.Muleka#22

J.Muleka#16

J.Muleka#30

J.Muleka#6

J.Muleka#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kholood3 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al Kholood
Al Kholood3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC6 - 3
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#12#20#30#43#52#60#70
Al Kholood
#10#20#30#45#55#60#70
Al Nassr
Al Fateh