Saudi Professional League02:00 ngày 09/03/2025

Al-Orobah FC
1 - 2

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Ettifaq
2Chỉ số 213
6Chỉ số 23
8Chỉ số 2213
2Chỉ số 32
2Chỉ số 80
95Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2427
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-12811333147731892799
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AbuTaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.AlShammary#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Young#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.AlTorais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#5

O.Al-Soma#66
O.Al-Soma#50

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#70

O.Al-Soma#88
Al Ettifaq
Sơ đồ 3-4-2-114702561106188117
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Hindi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.T.Ekambi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.T.Ekambi#3

K.T.Ekambi#21

K.T.Ekambi#77

K.T.Ekambi#14

K.T.Ekambi#24

K.T.Ekambi#33

K.T.Ekambi#88

K.T.Ekambi#96

K.T.Ekambi#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 4
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 5
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al-Riffa2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Wehda Mecca2 - 2
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#11#20#30#42#56#60#70
Al Ettifaq
#12#21#30#42#53#60#70
Al Ittihad
Al Riyadh
Al Fayha