Saudi Professional League21:45 ngày 04/04/2025

Al-Orobah FC
0 - 1

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Okhdood
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2213
6Chỉ số 29
7Chỉ số 215
58Chỉ số 2542
40Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-12811333147731892799
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AbuTaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.AlShammary#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Young#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.AlTorais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Al-Soma#50

O.Al-Soma#37

O.Al-Soma#88

O.Al-Soma#80

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#29

O.Al-Soma#70

O.Al-Soma#13
Al Okhdood
Sơ đồ 5-4-112717498261387111014
Đội hình xuất phát

R.Al-Najjar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Faraj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alqaydhi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Zubaidi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Hawsawi#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Musona#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Godwin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Al-Abbas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Al-Abbas#19

S.Al-Abbas#20

S.Al-Abbas#8

S.Al-Abbas#64

S.Al-Abbas#7

S.Al-Abbas#21

S.Al-Abbas#12

S.Al-Abbas#15

S.Al-Abbas#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood4 - 0
Al-Orobah FC
Al Okhdood4 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al Okhdood
Al-Orobah FC1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 0
Damac
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#10#20#30#41#56#60#70
Al Okhdood
#11#21#30#41#59#60#70
Al Fayha