Saudi Professional League22:15 ngày 20/02/2025

Al Fateh
1 - 0

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl-Orobah FC
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2444
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 215
5Chỉ số 27
13Chỉ số 228
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
121Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-1264244178233181128921
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Alzaid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Djaniny#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Djaniny#13

T.Djaniny#14

T.Djaniny#24

T.Djaniny#94

T.Djaniny#4

T.Djaniny#29

T.Djaniny#88

T.Djaniny#48

T.Djaniny#99
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-12811333137361473799
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.AlQarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.AbuTaha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#5

O.Al-Soma#29

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#1

O.Al-Soma#18

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#27

O.Al-Soma#88

O.Al-Soma#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC1 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Fateh
Al-Orobah FC2 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 0
Al-Orobah FC
Al Fateh3 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al Fateh
Al Fateh5 - 2
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad2 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#11#21#30#43#55#60#70
Al-Orobah FC
#10#20#30#44#57#60#70
Al Okhdood