Saudi Professional League22:30 ngày 15/02/2025

Al-Raed SFC
0 - 2

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Fayha
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
38Chỉ số 2429
98Chỉ số 2396
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 3-4-2-150942117285182471526
Đội hình xuất phát

M.Sanyor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Abeid#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.A.Jayzani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Hazzazi#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Al-Sobeai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Saâyoud#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bouzok#41

Y.Bouzok#70

Y.Bouzok#45

Y.Bouzok#42

Y.Bouzok#11

Y.Bouzok#13
Y.Bouzok#43

Y.Bouzok#9

Y.Bouzok#30
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-35221522214202510997
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Sahafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Faris#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Al-Abdulmonam#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Onyekuru#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Onyekuru#3

H.Onyekuru#9

H.Onyekuru#24

H.Onyekuru#55

H.Onyekuru#29

H.Onyekuru#15

H.Onyekuru#1

H.Onyekuru#47
H.Onyekuru#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha0 - 5
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 4
Al Fayha
Al-Raed SFC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fayha3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 0
Al Fayha
Al-Raed SFC0 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Jabalain
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Fayha2 - 1
Al-Salmiya
Damac2 - 2
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#10#20#30#41#54#60#70
Al Fayha
#12#20#30#44#53#60#70
Al Ahli SC
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Khaleej
Al Fateh