Saudi Professional League22:05 ngày 06/02/2025

Al Qadsiah
2 - 0

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl-Raed SFC
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
4Chỉ số 35
51Chỉ số 2433
14Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 41
116Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-3146172857103388
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Puertas#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Puertas#87

C.Puertas#39

C.Puertas#15

C.Puertas#24

C.Puertas#18

C.Puertas#11

C.Puertas#40

C.Puertas#23

C.Puertas#28
Al-Raed SFC
Sơ đồ 5-3-2508944132451715726
Đội hình xuất phát

M.Sanyor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Normann#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Al-Sobeai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saâyoud#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Bouzok#48

Y.Bouzok#9

Y.Bouzok#41

Y.Bouzok#45

Y.Bouzok#42

Y.Bouzok#18

Y.Bouzok#30

Y.Bouzok#28

Y.Bouzok#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 2
Al Qadsiah
Al-Raed SFC0 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Khaleej
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Jabalain
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#12#21#30#44#54#60#70
Al-Raed SFC
#10#20#31#45#57#60#70
Al Shabab
Al Ettifaq
Al Riyadh