Saudi Professional League21:00 ngày 30/01/2025

Al-Orobah FC
0 - 2

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Ahli SC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 25
2Chỉ số 33
2Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 2213
17Chỉ số 2461
71Chỉ số 23128
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-12870373138029737999
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlAnzi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Muhar#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.AlZubaidi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Young#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Al-Soma#91

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#1

O.Al-Soma#90

O.Al-Soma#27
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11627283312430710999
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Firmino#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#8

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#32

I.Toney#5

I.Toney#39

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC2 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al-Orobah FC
Al Ahli SC1 - 1
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood4 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Esteghlal Tehran
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Ain FC1 - 2
Al Ahli SC
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#10#20#30#42#52#60#70
Al Ahli SC
#12#21#30#43#55#60#70
Al Nassr
Al Fateh
Damac