Saudi Professional League20:05 ngày 07/02/2025

Al-Orobah FC
4 - 2

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Wehda Mecca
2Chỉ số 32
32Chỉ số 2471
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2572
1Chỉ số 80
7Chỉ số 2211
0Chỉ số 27
72Chỉ số 23136
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-12811333137380297999
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.AlZubaidi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Young#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#37

O.Al-Soma#88

O.Al-Soma#70

O.Al-Soma#14

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#1

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#27
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-11261749841118239
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crețu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Amyn#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bguir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Goodwin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#80

O.Ighalo#47

O.Ighalo#22

O.Ighalo#77

O.Ighalo#5

O.Ighalo#10

O.Ighalo#19

O.Ighalo#35

O.Ighalo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca5 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 1
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood4 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Kazma
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#14#22#30#42#50#60#70
Al Wehda Mecca
#12#21#30#42#57#60#70
Al Nassr
Al Shabab
Al Kholood
Damac