Saudi Professional League22:20 ngày 26/01/2025

Al Taawoun
0 - 0

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl-Orobah FC
0Chỉ số 33
126Chỉ số 2387
1Chỉ số 23
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 40
3Chỉ số 211
32Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-3-31314323829187673899
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Al-Nasser#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bahusayn#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Al-Kuwaykibi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Barrow#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Barrow#98

M.Barrow#21

M.Barrow#16

M.Barrow#5

M.Barrow#6

M.Barrow#19

M.Barrow#90

M.Barrow#26

M.Barrow#9
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-4-228113331329738037799
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.AlZubaidi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Guðmundsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#70
O.Al-Soma#91

O.Al-Soma#66

O.Al-Soma#27

O.Al-Soma#90

O.Al-Soma#1

O.Al-Soma#32

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC4 - 3
Al Taawoun
Al-Orobah FC0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 1
Al-Orobah FC
Al Taawoun2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Quwa Al Jawiya0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 1
Al Khaldiya
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood4 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Al Shabab
Al Ettifaq2 - 3
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#10#20#31#40#51#60#70
Al-Orobah FC
#10#20#30#43#53#60#70
Al Kholood
Al Fateh
Damac