Saudi Professional League02:00 ngày 16/03/2025

Al Okhdood
2 - 1

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al OkhdoodChỉ sốAl Ahli SC
148Chỉ số 23152
9Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 214
82Chỉ số 2494
6Chỉ số 32
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 3-4-328174982186687101326
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alqaydhi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M. Al-Saeed#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Petros#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Hawsawi#87 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Godwin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Bassogog#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Zubaidi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Zubaidi#8

Y.Zubaidi#11

Y.Zubaidi#7

Y.Zubaidi#21

Y.Zubaidi#12

Y.Zubaidi#20

Y.Zubaidi#15

Y.Zubaidi#14

Y.Zubaidi#1
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-4-2127283327791113999
Đội hình xuất phát

A.Sanbi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Alexsander#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#62

I.Toney#15

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#5

I.Toney#19

I.Toney#30

I.Toney#8

I.Toney#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood3 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Okhdood
Al Ahli SC1 - 4
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 0
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 0
Damac
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Rayyan Sports Club
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al-Rayyan Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al-Gharafa Sports Club
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al-Sadd Sports Club1 - 3
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#12#20#30#46#55#60#70
Al Ahli SC
#11#21#30#42#54#60#70
Al Shabab
Al Taawoun
Al Kholood
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC