Saudi Professional League22:10 ngày 21/02/2025

Al Qadsiah
2 - 0

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Okhdood
9Chỉ số 24
1Chỉ số 80
83Chỉ số 2371
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 224
27Chỉ số 2437
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-214176715530881833
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.AlQahtani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Haitham#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#14
J.Quiñones#9

J.Quiñones#28

J.Quiñones#39

J.Quiñones#66

J.Quiñones#24

J.Quiñones#11

J.Quiñones#87

J.Quiñones#40
Al Okhdood
Sơ đồ 3-5-228171542718876621310
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Faraj#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Hawsawi#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Petros#66 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M. Al-Saeed#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Bassogog#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Godwin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Godwin#1

S.Godwin#11
S.Godwin#7

S.Godwin#26

S.Godwin#8

S.Godwin#19

S.Godwin#98

S.Godwin#12

S.Godwin#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood0 - 0
Al Qadsiah
Al Okhdood0 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood0 - 0
Damac
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 1
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#12#21#30#40#59#60#70
Al Okhdood
#10#20#30#41#54#60#70
Al Ittihad
Al Ahli SC
Al Riyadh