Saudi Professional League21:15 ngày 24/02/2025

Al Okhdood
1 - 3

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al OkhdoodChỉ sốAl Fateh
74Chỉ số 2377
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 2213
42Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
4Chỉ số 217
4Chỉ số 28
0Chỉ số 82
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 4-2-3-128274179866182611137
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Faraj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Alqaydhi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Petros#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Zubaidi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Musona#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Pato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#1

Pato#87

Pato#10

Pato#8

Pato#2

Pato#21

Pato#12

Pato#15

Pato#14
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-1261544178233181128921
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Alzaid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Djaniny#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Djaniny#13

T.Djaniny#24

T.Djaniny#55

T.Djaniny#94

T.Djaniny#14

T.Djaniny#42

T.Djaniny#29

T.Djaniny#88

T.Djaniny#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh2 - 4
Al Okhdood
Al Fateh0 - 0
Al Okhdood
Al Fateh3 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 0
Damac
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#11#21#30#45#54#60#70
Al Fateh
#13#21#30#42#57#60#70
Al Ittihad
Al Taawoun