Saudi Professional League22:15 ngày 31/01/2025

Al Hilal
4 - 0

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Okhdood
103Chỉ số 2411
0Chỉ số 40
150Chỉ số 2342
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
12Chỉ số 225
12Chỉ số 22
10Chỉ số 210
68Chỉ số 2532
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-137203872482227772911
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cancelo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.César#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Leonardo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leonardo#4

M.Leonardo#21

M.Leonardo#15

M.Leonardo#88

M.Leonardo#28

M.Leonardo#99

M.Leonardo#7

M.Leonardo#38

M.Leonardo#16
Al Okhdood
Sơ đồ 5-4-128815174213116109
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Zabdani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

M. Al-Saeed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Musona#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Al-Muwallad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Godwin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Kone#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kone#16

I.Kone#1
I.Kone#87

I.Kone#19

I.Kone#98
I.Kone#92

I.Kone#21

I.Kone#12

I.Kone#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood0 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 3
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al Hilal3 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al-Sadd Sports Club1 - 1
Al Hilal
Al Khaleej3 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Taawoun1 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood4 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC1 - 1
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#14#23#30#40#512#60#70
Al Okhdood
#10#20#30#43#52#60#70
Al Ettifaq
Al Riyadh
Damac