Saudi Professional League02:00 ngày 03/03/2025

Al Ittihad
1 - 1

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Okhdood
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
159Chỉ số 2379
0Chỉ số 33
60Chỉ số 2434
3Chỉ số 229
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11276215781910249
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Sagour#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#33

K.Benzema#80

K.Benzema#22

K.Benzema#14

K.Benzema#21

K.Benzema#42
K.Benzema#41

K.Benzema#77

K.Benzema#30
Al Okhdood
Sơ đồ 4-3-328171542188766101326
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M. Al-Saeed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Hawsawi#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Petros#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Godwin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Bassogog#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Zubaidi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Zubaidi#11

Y.Zubaidi#1

Y.Zubaidi#8

Y.Zubaidi#27

Y.Zubaidi#7

Y.Zubaidi#14

Y.Zubaidi#20

Y.Zubaidi#12

Y.Zubaidi#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 0
Damac
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Wehda Mecca2 - 3
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#11#21#30#40#55#60#70
Al Okhdood
#11#20#30#43#55#60#70
Al Ahli SC
Al Riyadh
Al-Orobah FC