Saudi Professional League21:00 ngày 22/01/2025

Al-Orobah FC
0 - 2

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Qadsiah
5Chỉ số 2210
78Chỉ số 23117
18Chỉ số 2464
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 219
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-4-2281134139738037790
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ziad·Al Hunaiti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Young#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Guðmundsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Al-Saiari#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Al-Saiari#66

M.Al-Saiari#91

M.Al-Saiari#6

M.Al-Saiari#29

M.Al-Saiari#70

M.Al-Saiari#32

M.Al-Saiari#22

M.Al-Saiari#1

M.Al-Saiari#27
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-5-216871723058871033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Quiñones#3
J.Quiñones#86

J.Quiñones#18

J.Quiñones#39

J.Quiñones#28

J.Quiñones#15

J.Quiñones#96

J.Quiñones#24

J.Quiñones#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah4 - 1
Al-Orobah FC
Al Qadsiah1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al Qadsiah
Al-Orobah FC0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al-Orobah FC
Al Qadsiah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood4 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Al Shabab
Al Ettifaq2 - 3
Al-Orobah FC
Al Nassr3 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Khaleej
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Fayha
Al Ettifaq0 - 2
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#10#20#30#41#52#60#70
Al Qadsiah
#12#22#30#43#58#60#70
Al Ahli SC
Al Fateh