Saudi Professional League22:40 ngày 08/02/2025

Al Okhdood
0 - 2

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al OkhdoodChỉ sốAl Ettifaq
2Chỉ số 215
52Chỉ số 2548
112Chỉ số 2366
40Chỉ số 2439
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 4-2-3-128271517218661311107
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Faraj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Al-Saeed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Petros#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Musona#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Godwin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Pato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#1

Pato#14

Pato#12

Pato#21

Pato#98

Pato#19

Pato#8

Pato#26
Pato#87
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-112970361610188149
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#33
M.Dembélé#28

M.Dembélé#88

M.Dembélé#7

M.Dembélé#92

M.Dembélé#24

M.Dembélé#36

M.Dembélé#25

M.Dembélé#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq1 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 0
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Taawoun1 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood4 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al-Riffa2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq5 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al-Arabi Sports Club1 - 2
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#10#20#31#42#57#60#70
Al Ettifaq
#12#21#30#42#58#60#70
Al Qadsiah
Al Riyadh
Al Fateh