Saudi Professional League22:15 ngày 20/01/2025

Al-Raed SFC
0 - 2

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Okhdood
137Chỉ số 2387
1Chỉ số 33
74Chỉ số 2434
5Chỉ số 215
0Chỉ số 41
9Chỉ số 2211
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-1-4-150942116281826178157
Đội hình xuất phát

M.Sanyor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.A.Jayzani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hazzazi#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Normann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Saâyoud#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Saâyoud#70

A.Saâyoud#41

A.Saâyoud#4

A.Saâyoud#13

A.Saâyoud#24

A.Saâyoud#30

A.Saâyoud#99

A.Saâyoud#9
A.Saâyoud#5
Al Okhdood
Sơ đồ 4-3-32827151721866613910
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Faraj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Al-Saeed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Al-Muwallad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Petros#66 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Bassogog#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Kone#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Godwin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Godwin#1

S.Godwin#11
S.Godwin#87

S.Godwin#8

S.Godwin#98

S.Godwin#21

S.Godwin#14

S.Godwin#20

S.Godwin#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Jabalain
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Raed SFC
Al Khaleej4 - 0
Al-Raed SFC
Al Najma(KSA)0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Taawoun1 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood4 - 0
Al-Orobah FC
Al Ahli SC1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al Riyadh
Al Okhdood1 - 2
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#10#20#30#41#54#60#70
Al Okhdood
#12#21#31#44#56#60#70
Al Qadsiah
Al Ettifaq