Saudi Professional League21:05 ngày 05/04/2025

Al Qadsiah
1 - 1

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Ettifaq
7Chỉ số 223
76Chỉ số 2432
112Chỉ số 2366
8Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-218406172524881033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nandez#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I. Mahnashi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M. Qassem#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#4

J.Quiñones#39

J.Quiñones#25

J.Quiñones#28

J.Quiñones#66

J.Quiñones#11

J.Quiñones#87

J.Quiñones#14

J.Quiñones#23
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-3-312942512146107118
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hindi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Madani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.T.Ekambi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Gray#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Wijnaldum#8 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wijnaldum#46

G.Wijnaldum#96

G.Wijnaldum#88

G.Wijnaldum#33

G.Wijnaldum#24

G.Wijnaldum#36

G.Wijnaldum#3
G.Wijnaldum#26

G.Wijnaldum#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq0 - 2
Al Qadsiah
Al Ettifaq1 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Okhdood0 - 2
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#11#21#30#42#58#60#70
Al Ettifaq
#11#20#30#44#52#60#70
Al Khaleej
Al Kholood
Al Wehda Mecca