Saudi Professional League22:50 ngày 02/05/2025

Al Ettifaq
2 - 1

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Khaleej
11Chỉ số 226
2Chỉ số 23
8Chỉ số 216
53Chỉ số 2547
49Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2379
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-112943246101814118
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Wijnaldum#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wijnaldum#61

G.Wijnaldum#33

G.Wijnaldum#96

G.Wijnaldum#7

G.Wijnaldum#21

G.Wijnaldum#87

G.Wijnaldum#25

G.Wijnaldum#77

G.Wijnaldum#46
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-122392035151847171011
Đội hình xuất phát

O.Raed#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al Fahad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#99

A.Salem#9

A.Salem#8

A.Salem#71

A.Salem#14

A.Salem#33

A.Salem#35
A.Salem#24
A.Salem#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Khaleej0 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Khaleej
Al Ettifaq3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 2
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 0
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#12#21#30#42#52#60#70
Al Khaleej
#11#21#30#42#53#60#70
Al Nassr
Al Shabab
Damac
Al Okhdood