GCC Champions League01:00 ngày 13/03/2025

Duhok SC
1 - 0

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Duhok SCChỉ sốAl Ettifaq
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 27
28Chỉ số 2466
55Chỉ số 23124
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Duhok SC
108027522996728259995
Đội hình xuất phát

H.AhmedZubair#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yannick zakri#80 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bayar abubakir#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas moises#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
turci lucas#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gwargis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Darwich#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Allee#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siyaband aged#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed mejbel#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohammed mejbel#30
mohammed mejbel#33
mohammed mejbel#5
mohammed mejbel#88
mohammed mejbel#12

mohammed mejbel#3
mohammed mejbel#18

mohammed mejbel#45

mohammed mejbel#11

mohammed mejbel#2
Al Ettifaq
1114883318257010218
Đội hình xuất phát

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Costa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Al-Hindi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Radif#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Wijnaldum#29

G.Wijnaldum#46

G.Wijnaldum#96
G.Wijnaldum#27
G.Wijnaldum#92

G.Wijnaldum#24
G.Wijnaldum#77

G.Wijnaldum#36

G.Wijnaldum#3

G.Wijnaldum#7

G.Wijnaldum#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nasr Dubai | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Duhok SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Dhofar SCSC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Al Ahli Sanaa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ettifaq | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Qadisiya SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Al-Riffa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Al-Arabi Sports Club | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Duhok SC3 - 0
Naft Missan
Duhok SC1 - 1
Dhofar SCSC
Al Qasim SC2 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al-Naft SC
Al Ahli Sanaa0 - 3
Duhok SC
Duhok SC3 - 1
Al Karma
Al-Mina'a SC1 - 1
Duhok SC
Naft Missan0 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al Quwa Al JawiyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al-Riffa2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Duhok SC
#11#20#30#43#54#60#70
Al Ettifaq
#10#20#30#41#57#60#70
Al-Nasr Dubai
Al-Arabi Sports Club