Saudi Professional League01:00 ngày 12/04/2025

Al Ettifaq
1 - 1

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Hilal
8Chỉ số 229
6Chỉ số 29
69Chỉ số 23114
3Chỉ số 32
45Chỉ số 2451
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 3-4-2-117043298861811108
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yousef#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Wijnaldum#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wijnaldum#24

G.Wijnaldum#87

G.Wijnaldum#25

G.Wijnaldum#36

G.Wijnaldum#14

G.Wijnaldum#33

G.Wijnaldum#96

G.Wijnaldum#46

G.Wijnaldum#21
Al Hilal
Sơ đồ 3-4-2-1378735272822611779
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bulaihi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.César#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Lodi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Leonardo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitrović#4

A.Mitrović#16

A.Mitrović#24

A.Mitrović#88

A.Mitrović#15

A.Mitrović#21

A.Mitrović#12

A.Mitrović#7

A.Mitrović#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal3 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Al Ettifaq
Al Hilal3 - 0
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Hilal
Al Ettifaq0 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal3 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SC
Al Ettifaq1 - 2
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Pakhtakor1 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al-Wasl SC0 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#11#21#30#43#56#60#70
Al Hilal
#11#20#30#42#59#60#70
Al Shabab
Al Khaleej
Damac
Al Wehda Mecca
Al Okhdood