Saudi Professional League22:30 ngày 15/01/2025

Damac
0 - 3

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Ettifaq
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
102Chỉ số 2370
46Chỉ số 2440
7Chỉ số 223
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-2-3-1Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac0 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Damac
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al Ettifaq
Damac1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 2
Damac
Al Ettifaq0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Nassr2 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Wehda Mecca2 - 3
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Qadsiah2 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Taawoun
Damac1 - 0
Al Shabab
Al-Orobah FC1 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq5 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al-Arabi Sports Club1 - 2
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Hilal3 - 1
Al Ettifaq
Al Qadisiya SC0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Qadsiah
Al-Jabalain3 - 1
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#10#20#30#43#56#60#70
Al Ettifaq
#13#22#30#43#54#60#70
Al Ahli SC
Al Fateh
Al Okhdood