Saudi Professional League02:00 ngày 16/03/2025

Al Ettifaq
0 - 2

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Fayha
8Chỉ số 25
59Chỉ số 2441
14Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
62Chỉ số 2538
80Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 3-4-3125470293681811714
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Hindi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yousef#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Escobar#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gray#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.T.Ekambi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vitinho#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vitinho#46

Vitinho#21

Vitinho#3

Vitinho#30

Vitinho#77

Vitinho#24

Vitinho#33

Vitinho#96
Al Fayha
Sơ đồ 5-3-2522223542514208109
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
GabrielVareta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Al-Khaibary#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
A.Faris#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Pozuelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.López#13

R.López#21

R.López#99

R.López#47

R.López#1

R.López#15

R.López#29

R.López#75

R.López#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 3
Al Ettifaq
Al Fayha0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Fayha
Al Ettifaq3 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ettifaq
Al Fayha1 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al-Riffa2 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood1 - 2
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#10#20#30#43#58#60#70
Al Fayha
#12#21#30#43#55#60#70
Al Ittihad
Al Qadsiah
Al Ahli SC
Damac