Estonian Esiliiga22:00 ngày 19/06/2025

Tallinna FC Levadia B
0 - 2

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
7Chỉ số 2112
11Chỉ số 23
79Chỉ số 2358
0Chỉ số 81
66Chỉ số 2534
11Chỉ số 224
82Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-14950973053585167766466
Đội hình xuất phát

teodor sibul#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jan hamburg#97 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

kaspar jens pihkva#53 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

artem fesenko#67 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Kondratski#60

N.Kondratski#63

N.Kondratski#99
N.Kondratski#98

N.Kondratski#68

N.Kondratski#57

N.Kondratski#71

N.Kondratski#40
N.Kondratski#65
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-1-4-216330217729839741820
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
artjom toropov#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
d.ekharts#74 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Plotnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Arhipov#9
L.Arhipov#15
L.Arhipov#11
L.Arhipov#17

L.Arhipov#4
L.Arhipov#2

L.Arhipov#7
L.Arhipov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 4
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU0 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 0
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#10#20#30#43#511#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#12#21#30#45#53#60#70