Estonian Esiliiga23:00 ngày 29/05/2025

Tallinna FC Levadia B
3 - 3

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốJK Welco Elekter
93Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
3Chỉ số 33
46Chỉ số 2461
8Chỉ số 216
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-14950683066587640676471
Đội hình xuất phát
teodor sibul#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Grankin#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
artem fesenko#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Dunits#71 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dunits#98
A.Dunits#57
A.Dunits#53
A.Dunits#60
A.Dunits#63
A.Dunits#61
A.Dunits#97
A.Dunits#55
A.Dunits#59
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-311363379219540271020
Đội hình xuất phát

A.Karjagin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sokolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
ketron vana#79 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vool#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
hardi ernits#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mugra#63
M.Mugra#36

M.Mugra#9

M.Mugra#18

M.Mugra#5
M.Mugra#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Elva3 - 1
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#13#21#30#43#54#60#70
JK Welco Elekter
#13#21#30#43#56#60#70