Estonian Esiliiga23:00 ngày 16/06/2025

Tallinna FC Levadia B
0 - 3

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốViimsi JK
6Chỉ số 28
55Chỉ số 2456
91Chỉ số 2370
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-14950683066585140766471
Đội hình xuất phát

teodor sibul#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Grankin#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Dunits#71 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dunits#57
A.Dunits#67

A.Dunits#62
A.Dunits#65
A.Dunits#99
A.Dunits#63
A.Dunits#60
A.Dunits#53
A.Dunits#98
Viimsi JK
Sơ đồ 3-4-1-25632533204375101811
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jalle#3 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kore#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Krimm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
moses fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.M.Tammeveski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.M.Tammeveski#1

K.M.Tammeveski#29

K.M.Tammeveski#50
K.M.Tammeveski#27

K.M.Tammeveski#38
K.M.Tammeveski#6

K.M.Tammeveski#22
K.M.Tammeveski#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK1 - 0
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 0
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 4
Viimsi JK
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#10#20#30#41#56#60#70
Viimsi JK
#13#21#30#41#58#60#70