Estonian Esiliiga23:00 ngày 28/04/2025

Nomme JK Kalju II
0 - 1

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK Kalju IIChỉ sốTallinna FC Levadia B
10Chỉ số 216
67Chỉ số 2458
2Chỉ số 35
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 41
89Chỉ số 2398
8Chỉ số 2211
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 4-3-3967399227787587811707
Đội hình xuất phát
joonas kindel#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
erik lubaso#73 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar tomingas#99 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
johannes lillemets#22 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Arkadi butenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tiago baptista#87 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Volossatov#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Subbotin#78 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Orlov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
j.ibrahim#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Tarassenkov#57
D.Tarassenkov#79
D.Tarassenkov#53
D.Tarassenkov#9
D.Tarassenkov#17
D.Tarassenkov#24
D.Tarassenkov#28
D.Tarassenkov#10
D.Tarassenkov#4
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-11504304558518246671
Đội hình xuất phát

O.Ani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Järvelaid#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Zakarliuka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dunits#71 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dunits#69
A.Dunits#55
A.Dunits#76
A.Dunits#65

A.Dunits#59
A.Dunits#61
A.Dunits#60
A.Dunits#53
A.Dunits#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B4 - 3
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Viimsi JK5 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Maardu
Tabasalu Charma1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 1
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju II
#10#20#31#43#58#60#70
Tallinna FC Levadia B
#11#21#31#45#54#60#70