Estonian Esiliiga16:30 ngày 03/05/2025

Viimsi JK
2 - 0

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốTallinna FC Levadia B
73Chỉ số 2458
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
69Chỉ số 2379
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 4-3-356525332250743201899
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Saar#50 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kore#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
moses fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vaherna#13

M.Vaherna#1

M.Vaherna#3

M.Vaherna#96
M.Vaherna#6

M.Vaherna#38
M.Vaherna#27

M.Vaherna#19

M.Vaherna#11
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-1-4-15953983066587651606432
Đội hình xuất phát
abramenko abramenko#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar jens pihkva#53 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
nikita muravlyov#60 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

G.Lehtmets#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Lehtmets#49
G.Lehtmets#55
G.Lehtmets#57
G.Lehtmets#63
G.Lehtmets#61
G.Lehtmets#65

G.Lehtmets#28

G.Lehtmets#68

G.Lehtmets#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK5 - 0
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
Elva
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus5 - 1
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#12#22#30#41#55#60#70
Tallinna FC Levadia B
#10#20#30#43#56#60#70