Estonian Esiliiga21:00 ngày 10/05/2025

FC Nomme United
4 - 0

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
6Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 41
85Chỉ số 2355
5Chỉ số 28
7Chỉ số 215
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
64Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-3123465155118491710
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Alteberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
truuvaart#51 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Vendelin#11 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Vain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ceesay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Frolov#21

A.Frolov#3

A.Frolov#20
A.Frolov#12
A.Frolov#5
A.Frolov#7

A.Frolov#2
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-2-3-11633072143977448269
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
denis zhuravlev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Arhipov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
vassili kulik#29
vassili kulik#25
vassili kulik#17

vassili kulik#7
vassili kulik#12
vassili kulik#24
vassili kulik#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United1 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United6 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II1 - 3
FC Nomme United
Elva0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus7 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 5
JK Tallinna Kalev
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#14#22#30#42#55#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#10#20#31#44#58#60#70