Estonian Esiliiga17:00 ngày 01/06/2025

Elva
2 - 2

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốTallinna FC Levadia B
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
87Chỉ số 23112
53Chỉ số 2455
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
2Chỉ số 30
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-3-2-11366555152774189
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70
m.villems#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.villems#33

m.villems#32
m.villems#13

m.villems#25
m.villems#30

m.villems#28
m.villems#23
m.villems#26
m.villems#29
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-1495368306658768414059
Đội hình xuất phát
teodor sibul#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar jens pihkva#53 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Grankin#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Lehtmets#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lehtmets#50
G.Lehtmets#35

G.Lehtmets#71
G.Lehtmets#67
G.Lehtmets#97
G.Lehtmets#61
G.Lehtmets#63

G.Lehtmets#51
G.Lehtmets#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Elva
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Elva2 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Elva
Elva0 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Elva
Elva1 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B5 - 1
Elva
Elva3 - 1
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Flora Tallinn II0 - 1
Elva
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#12#22#30#42#54#60#70
Tallinna FC Levadia B
#12#22#30#40#57#60#70