Estonian Esiliiga16:30 ngày 20/04/2025

Nomme JK Kalju II
2 - 4

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK Kalju IIChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
9Chỉ số 218
51Chỉ số 2549
96Chỉ số 23113
59Chỉ số 2479
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 4-1-2-3967399270467753117987
Đội hình xuất phát
joonas kindel#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
erik lubaso#73 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar tomingas#99 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
johannes lillemets#2 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

AlexBoronilstsikov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Volossatov#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Arkadi butenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
endrik jaaniste#53 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Orlov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kevin almeida d#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Tiago baptista#87 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tiago baptista#17
Tiago baptista#58
Tiago baptista#50
Tiago baptista#9
Tiago baptista#88
Tiago baptista#24
Tiago baptista#28
Tiago baptista#10
Tiago baptista#4
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-3-3-1167730223821445209
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Aksjonov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vassili kulik#17
vassili kulik#14
vassili kulik#27
vassili kulik#25
vassili kulik#29
vassili kulik#11

vassili kulik#4

vassili kulik#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU5 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Nomme JK Kalju II1 - 5
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Viimsi JK5 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Maardu
Tabasalu Charma1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 1
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev2 - 0
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 5
JK Tallinna Kalev
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju II
#12#21#30#41#51#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#14#20#30#43#57#60#70