Estonian Esiliiga23:00 ngày 08/05/2025

Tallinna FC Levadia B
0 - 2

Flora Tallinn II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốFlora Tallinn II
8Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23115
7Chỉ số 26
5Chỉ số 217
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
62Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 5-3-1-14928685198666061763271
Đội hình xuất phát
teodor sibul#49 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Grankin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita muravlyov#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis matrossov#61 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Lehtmets#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dunits#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dunits#57
A.Dunits#53
A.Dunits#63
A.Dunits#27
A.Dunits#40
A.Dunits#59
A.Dunits#67
A.Dunits#97
A.Dunits#65
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-2-3407854495936774434570
Đội hình xuất phát
sander ristna#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vaher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Richard priimann#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jaron silm#93 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
mathias varva#43 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tristan karl lorenz#45 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
tevan eensalu#70 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
tevan eensalu#87
tevan eensalu#76

tevan eensalu#68

tevan eensalu#24
tevan eensalu#91
tevan eensalu#99

tevan eensalu#64
tevan eensalu#47
tevan eensalu#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 3
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Flora Tallinn IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#10#20#30#42#57#60#70
Flora Tallinn II
#12#21#30#42#56#60#70