Estonian Esiliiga16:30 ngày 20/04/2025

JK Welco Elekter
1 - 0

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốTallinna FC Levadia B
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
6Chỉ số 211
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2365
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 220
64Chỉ số 2418
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-32213653316409591011
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sokolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Reesar#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Magi#21

M.Magi#4
M.Magi#32

M.Magi#34
M.Magi#70

M.Magi#20

M.Magi#26
M.Magi#91
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-2-3-15950683066585160766471
Đội hình xuất phát
abramenko abramenko#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
nikita muravlyov#60 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Dunits#71 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dunits#98
A.Dunits#65
A.Dunits#61
A.Dunits#63
A.Dunits#53
A.Dunits#57
A.Dunits#49

A.Dunits#28
A.Dunits#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 0
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Welco Elekter2 - 7
Marupe
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#11#21#30#42#54#60#70
Tallinna FC Levadia B
#10#20#31#43#52#60#70
Viimsi JK
Nomme JK Kalju II