Estonian Esiliiga23:00 ngày 03/06/2025

Tallinna FC Ararat TTU
7 - 0

Nomme JK Kalju II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốNomme JK Kalju II
0Chỉ số 40
11Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 30
15Chỉ số 213
77Chỉ số 2448
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2357
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-3-2-216773014339212920944
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
denis zhuravlev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjom toropov#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Nesterov#4
K.Nesterov#17
K.Nesterov#36
K.Nesterov#74
K.Nesterov#2
K.Nesterov#35

K.Nesterov#18
K.Nesterov#25
K.Nesterov#11
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 4-1-2-3282673782453501110229
Đội hình xuất phát
rasmus tannenberg#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
o.ilu#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar tomingas#73 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Subbotin#78 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
m.tamme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
endrik jaaniste#53 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
valter helmja#50 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Volossatov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
sten tragon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andreas birk#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
johannes kangur#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
johannes kangur#4
johannes kangur#79
johannes kangur#1
johannes kangur#87
johannes kangur#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Nomme JK Kalju II1 - 5
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 3
JK Tallinna Kalev II
Nomme JK Kalju II2 - 4
Viimsi JK
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Viimsi JK5 - 0
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#17#21#30#41#56#60#70
Nomme JK Kalju II
#10#20#30#40#53#60#70